生產覈算 shēng chǎn hé suàn · sanh sản hạch toán Hán Việt: sanh sản hạch toán · Pinyin: shēng chǎn hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 覈 (hạch) + 算 (toán)Pinyinshēng chǎn hé suànHán Việtsanh sản hạch toánCấu tạo生 + 產 + 覈 + 算 · sanh + sản + hạch + toán nghĩa thành phần: sanh + sản + hạch + toán