生產燃料 shēng chǎn rán liào · sanh sản nhiên liêu Hán Việt: sanh sản nhiên liêu · Pinyin: shēng chǎn rán liào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 燃 (nhiên) + 料 (liêu)Pinyinshēng chǎn rán liàoHán Việtsanh sản nhiên liêuCấu tạo生 + 產 + 燃 + 料 · sanh + sản + nhiên + liêu nghĩa thành phần: sanh + sản + nhiên + liêu