生产监视系统

shēng chǎn jiān shì xì tǒngsanh sản giam thị hệ thống

Hán Việt: sanh sản giam thị hệ thống · Pinyin: shēng chǎn jiān shì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 監 (giam) + 視 (thị) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống giám sát sản xuất

Đức

  • Handedict Produktionsüberwachungssystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

生产反应堆 · 生产合作社 · 生产有关的 · 生产流程图 · 生产珊瑚的 · 生產合作社 · 系统发生的 · 系统发生说