生产穩定性 shēng chǎn wěn dìng xìng · sanh sản ổn định tính Hán Việt: sanh sản ổn định tính · Pinyin: shēng chǎn wěn dìng xìng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 性 (tính)Pinyinshēng chǎn wěn dìng xìngHán Việtsanh sản ổn định tínhCấu tạo生 + 产 + 穩 + 定 + 性 · sanh + sản + ổn + định + tính nghĩa thành phần: sanh + sản + ổn + định + tính