生产策劃者
sanh sản sách hoạch giả
Hán Việt: sanh sản sách hoạch giả · Pinyin: shēng chǎn cè huà zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 者 (giả)
Hán Việt: sanh sản sách hoạch giả · Pinyin: shēng chǎn cè huà zhě
Cấu tạo: 生 (sanh) + 产 (sản) + 策 (sách) + 劃 (hoạch) + 者 (giả)