生產管理 shēng chǎn guǎn lǐ · sanh sản quản lí Hán Việt: sanh sản quản lí · Pinyin: shēng chǎn guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinshēng chǎn guǎn lǐHán Việtsanh sản quản líCấu tạo生 + 產 + 管 + 理 · sanh + sản + quản + lí nghĩa thành phần: sanh + sản + quản + lí