生產系統 shēng chǎn xì tǒng · sanh sản hệ thống Hán Việt: sanh sản hệ thống · Pinyin: shēng chǎn xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinshēng chǎn xì tǒngHán Việtsanh sản hệ thốngCấu tạo生 + 產 + 系 + 統 · sanh + sản + hệ + thống nghĩa thành phần: sanh + sản + hệ + thống Nghĩa EngCihui production system