生产經濟性

shēng chǎn jīng jì xìng sanh sản kinh tể tính

Hán Việt: sanh sản kinh tể tính · Pinyin: shēng chǎn jīng jì xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (kinh) + (tể) + (tính)