生產自救

shēng chǎn zì jiù sanh sản tự cứu

Hán Việt: sanh sản tự cứu · Pinyin: shēng chǎn zì jiù

Tổng quan

tự cứu trợ (thành ngữ)

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (tự) + (cứu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự cứu trợ (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT self-help (idiom)
  • Cihui self-help (idiom)