生產自給 sanh sản tự cấp Hán Việt: sanh sản tự cấp Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 自 (tự) + 給 (cấp)Hán Việtsanh sản tự cấpCấu tạo生 + 產 + 自 + 給 · sanh + sản + tự + cấp nghĩa thành phần: sanh + sản + tự + cấp Nghĩa EngCihui 生產自給 hēngchǎnzìjǐ f.e. 1. produce for one's own needs 2. production for one's own needs