生產計劃 shēng chǎn jì huà · sanh sản kế hoạch Hán Việt: sanh sản kế hoạch · Pinyin: shēng chǎn jì huà Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinshēng chǎn jì huàHán Việtsanh sản kế hoạchCấu tạo生 + 產 + 計 + 劃 · sanh + sản + kế + hoạch nghĩa thành phần: sanh + sản + kế + hoạch Nghĩa EngCihui 生產計劃 hēngchǎn jìhuà n. production plan