生產記錄 sanh sản kí lục Hán Việt: sanh sản kí lục Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việtsanh sản kí lụcCấu tạo生 + 產 + 記 + 錄 · sanh + sản + kí + lục nghĩa thành phần: sanh + sản + kí + lục Nghĩa EngCihui 生產記錄 hēngchǎn jìlù n. production records