生產設施

shēng chǎn shè shī sanh sản thiết thi

Hán Việt: sanh sản thiết thi · Pinyin: shēng chǎn shè shī

Tổng quan

cơ sở sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (thiết) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ sở sản xuất

Eng

  • CC-CEDICT production facility
  • Cihui production facility