生產資料

shēng chǎn zī liào sanh sản tư liêu

Hán Việt: sanh sản tư liêu · Pinyin: shēng chǎn zī liào

Tổng quan

tư liệu sản xuất

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (tư) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư liệu sản xuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称生产手段”。社会生产力中物的因素。包括劳动资料和劳动对象。与劳动力一起,构成生产力。同劳动一样,是物质财富的一个源泉。生产资料特别是生产工具的发展水平,反映人类支配自然的能力。生产资料归谁占有,就形成特定的生产资料所有制。

Eng

  • CC-CEDICT means of production
  • Cihui means of production