生產資金 shēng chǎn zī jīn · sanh sản tư kim Hán Việt: sanh sản tư kim · Pinyin: shēng chǎn zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyinshēng chǎn zī jīnHán Việtsanh sản tư kimCấu tạo生 + 產 + 資 + 金 · sanh + sản + tư + kim nghĩa thành phần: sanh + sản + tư + kim