生產過剩

shēng chǎn guò shèng sanh sản quá thặng

Hán Việt: sanh sản quá thặng · Pinyin: shēng chǎn guò shèng

Tổng quan

sản xuất thừa

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (quá) + (thặng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản xuất thừa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指商品因社会购买力不足,找不到销路而造成的剩余现象。它是资本主义经济危机的基本特征。

Eng

  • Cihui 生產過剩 hēngchǎn guòshèng v.p. overproduce ◆n. overproduction