生產過程

shēng chǎn guò chéng sanh sản quá trình

Hán Việt: sanh sản quá trình · Pinyin: shēng chǎn guò chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (sản) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生產過程 hēngchǎn guòchéng n. <acct.> production process