生產部門 shēng chǎn bù mén · sanh sản bộ môn Hán Việt: sanh sản bộ môn · Pinyin: shēng chǎn bù mén Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 部 (bộ) + 門 (môn)Pinyinshēng chǎn bù ménHán Việtsanh sản bộ mônCấu tạo生 + 產 + 部 + 門 · sanh + sản + bộ + môn nghĩa thành phần: sanh + sản + bộ + môn Nghĩa EngCihui 生產部門 hēngchǎn bùmén p.w. production department