生產需要 shēng chǎn xū yào · sanh sản nhu yếu Hán Việt: sanh sản nhu yếu · Pinyin: shēng chǎn xū yào Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 產 (sản) + 需 (nhu) + 要 (yếu)Pinyinshēng chǎn xū yàoHán Việtsanh sản nhu yếuCấu tạo生 + 產 + 需 + 要 · sanh + sản + nhu + yếu nghĩa thành phần: sanh + sản + nhu + yếu