生人塗炭 shēng rén tú tàn · sanh nhân đồ thán Hán Việt: sanh nhân đồ thán · Pinyin: shēng rén tú tàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 人 (nhân) + 塗 (đồ) + 炭 (thán)Pinyinshēng rén tú tànHán Việtsanh nhân đồ thánCấu tạo生 + 人 + 塗 + 炭 · sanh + nhân + đồ + thán nghĩa thành phần: sanh + nhân + đồ + thán