生人塗炭
sanh nhân đồ thán
Hán Việt: sanh nhân đồ thán · Pinyin: shēng rén tú tàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生人:百姓;涂:泥沼;炭:炭火。人民陷在泥塘和火坑里。形容人民处于极端困苦的境地。
Hán Việt: sanh nhân đồ thán · Pinyin: shēng rén tú tàn