生衆食寡

shēng zhòng shí guǎ sanh chúng thực quả

Hán Việt: sanh chúng thực quả · Pinyin: shēng zhòng shí guǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (chúng) + (thực) + (quả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众:多;寡:少。生产的多,消费的少。形容财富充足。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生产的多,消费的少。语本《礼记.大学》"生财有大道,生之者众,食之者寡,为之者疾,用之者舒,则财恒足矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 众多;寡少。生产的多,消费的少。形容财富充足。

Eng

  • Cihui 生眾食寡 hēngzhòngshíguǎ f.e. Production exceeds consumption.