生來死去

shēng lái sǐ qù sanh lai tử khứ

Hán Việt: sanh lai tử khứ · Pinyin: shēng lái sǐ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (lai) + (tử) + (khứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生死輪迴,循環不斷。《敦煌變文集新書.卷三.破魔變文》:「君不見生來死去,似蟻脩還,為衣為食,如蠶作繭。」