生儿养女

sanh nhi dưỡng nữ

Hán Việt: sanh nhi dưỡng nữ

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 養 (dưỡng) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh con dưỡng cái
  • Biên soạn 生兒養女 hēng'éryǎngnǚ f.e. bear and raise children

Eng

  • Cihui 生兒養女 hēng'éryǎngnǚ f.e. bear and raise children

Từ liên quan

Gần nghĩa

生儿育女 · 养女调妇 · 養女調婦 · 养女婿 · 养女子 · 養女婿 · 養女子