生兒養女 sanh nhi dưỡng nữ Hán Việt: sanh nhi dưỡng nữ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 兒 (nhi) + 養 (dưỡng) + 女 (nữ)Hán Việtsanh nhi dưỡng nữCấu tạo生 + 兒 + 養 + 女 · sanh + nhi + dưỡng + nữ nghĩa thành phần: sanh + nhi + dưỡng + nữ Nghĩa EngCihui 生兒養女 hēng'éryǎngnǚ f.e. bear and raise children