生關死劫

shēng guān sǐ jié sanh quan tử kiếp

Hán Việt: sanh quan tử kiếp · Pinyin: shēng guān sǐ jié

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (quan) + (tử) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 生的关头,死的劫数。泛指生死命运。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.生的关头,死的劫数。谓人的生死命运。