生凍瘡的 sanh đống sang đích Hán Việt: sanh đống sang đích Tổng quan xem chilblain Cấu tạo: 生 (sanh) + 凍 (đống) + 瘡 (sang) + 的 (đích)Hán Việtsanh đống sang đíchCấu tạo生 + 凍 + 瘡 + 的 · sanh + đống + sang + đích nghĩa thành phần: sanh + đống + sang + đích Nghĩa ViệtCihui xem chilblain