生前友好 sanh tiền hữu hảo Hán Việt: sanh tiền hữu hảo Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 前 (tiền) + 友 (hữu) + 好 (hảo)Hán Việtsanh tiền hữu hảoCấu tạo生 + 前 + 友 + 好 · sanh + tiền + hữu + hảo nghĩa thành phần: sanh + tiền + hữu + hảo Nghĩa EngCihui 生前友好 hēngqiányǒuhǎo f.e. 1. friend during sb.'s lifetime 2. friends of the deceased