生前願望 sanh tiền nguyện vọng Hán Việt: sanh tiền nguyện vọng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 前 (tiền) + 願 (nguyện) + 望 (vọng)Hán Việtsanh tiền nguyện vọngCấu tạo生 + 前 + 願 + 望 · sanh + tiền + nguyện + vọng nghĩa thành phần: sanh + tiền + nguyện + vọng Nghĩa EngCihui 生前願望 hēngqián yuànwàng n. unrealized wish (of deceased)