生前行爲 sanh tiền hành vi Hán Việt: sanh tiền hành vi Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 前 (tiền) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việtsanh tiền hành viCấu tạo生 + 前 + 行 + 爲 · sanh + tiền + hành + vi nghĩa thành phần: sanh + tiền + hành + vi Nghĩa EngCihui 生前行為 hēngqián xíngwéi n. sb.'s behavior when alive