生前註定

sanh tiền chú định

Hán Việt: sanh tiền chú định

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (tiền) + (chú) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生前註定 hēngqiánzhùdìng f.e. predestined in a previous incarnation