生前預囑 shēng qián yù zhǔ · sanh tiền dự chúc Hán Việt: sanh tiền dự chúc · Pinyin: shēng qián yù zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 前 (tiền) + 預 (dự) + 囑 (chúc)Pinyinshēng qián yù zhǔHán Việtsanh tiền dự chúcCấu tạo生 + 前 + 預 + 囑 · sanh + tiền + dự + chúc nghĩa thành phần: sanh + tiền + dự + chúc Nghĩa EngCC-CEDICT living willCihui living will