生力集團 shēng lì jí tuán · sanh lực tập đoàn Hán Việt: sanh lực tập đoàn · Pinyin: shēng lì jí tuán Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 力 (lực) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Pinyinshēng lì jí tuánHán Việtsanh lực tập đoànCấu tạo生 + 力 + 集 + 團 · sanh + lực + tập + đoàn nghĩa thành phần: sanh + lực + tập + đoàn