生動如昔

sanh động như tích

Hán Việt: sanh động như tích

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (động) + (như) + (tích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生動如昔 hēngdòngrúxī f.e. be as vivid as before