生動活潑

shēng dòng huó pō sanh động hoạt bát

Hán Việt: sanh động hoạt bát · Pinyin: shēng dòng huó pō

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (động) + (hoạt) + (bát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内容和形式的丰富、活跃。

Eng

  • Cihui 生動活潑 hēngdònghuópo f.e. vivid and vigorous