生動逼真

sanh động bức chân

Hán Việt: sanh động bức chân

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (động) + (bức) + (chân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生動逼真 hēngdòngbīzhēn f.e. intensely alive and life-like; vivid