生動表現 shēng dòng biǎo xiàn · sanh động biểu hiện Hán Việt: sanh động biểu hiện · Pinyin: shēng dòng biǎo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 動 (động) + 表 (biểu) + 現 (hiện)Pinyinshēng dòng biǎo xiànHán Việtsanh động biểu hiệnCấu tạo生 + 動 + 表 + 現 · sanh + động + biểu + hiện nghĩa thành phần: sanh + động + biểu + hiện