生化氣體 shēng huà qì tǐ · sanh hóa khí thể Hán Việt: sanh hóa khí thể · Pinyin: shēng huà qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 化 (hóa) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinshēng huà qì tǐHán Việtsanh hóa khí thểCấu tạo生 + 化 + 氣 + 體 · sanh + hóa + khí + thể nghĩa thành phần: sanh + hóa + khí + thể