生命之初 shēng mìng zhī chū · sanh mệnh chi sơ Hán Việt: sanh mệnh chi sơ · Pinyin: shēng mìng zhī chū Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 初 (sơ)Pinyinshēng mìng zhī chūHán Việtsanh mệnh chi sơCấu tạo生 + 命 + 之 + 初 · sanh + mệnh + chi + sơ nghĩa thành phần: sanh + mệnh + chi + sơ