生命之水 sanh mệnh chi thủy Hán Việt: sanh mệnh chi thủy Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 之 (chi) + 水 (thủy)Hán Việtsanh mệnh chi thủyCấu tạo生 + 命 + 之 + 水 · sanh + mệnh + chi + thủy nghĩa thành phần: sanh + mệnh + chi + thủy Nghĩa EngCihui water of life