生命保險

shēng mìng bǎo xiǎn sanh mệnh bảo hiểm

Hán Việt: sanh mệnh bảo hiểm · Pinyin: shēng mìng bǎo xiǎn

Tổng quan

bảo hiểm nhân thọ

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảo hiểm nhân thọ

Eng

  • Cihui 生命保險 hēngmìng bǎoxiǎn n. life insurance