生命週期

shēng mìng zhōu qī sanh mệnh chu kì

Hán Việt: sanh mệnh chu kì · Pinyin: shēng mìng zhōu qī

Tổng quan

chu kỳ sống

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (chu) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chu kỳ sống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個人由出生到死亡所經歷的年齡階段,稱為「生命週期」。

Eng

  • CC-CEDICT life cycle
  • Cihui life cycle