生命強度

sanh mệnh cường độ

Hán Việt: sanh mệnh cường độ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (cường) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生命強度 hēngmìng qiángdù n. life intensity