生命徵象
sanh mệnh trưng tượng
Hán Việt: sanh mệnh trưng tượng · Pinyin: shēng mìng zhēng xiàng
Tổng quan
xem 生命體徵|生命体征
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 生命體徵|生命体征
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人的心跳、呼吸、血壓、體溫等基本生命的徵兆及現象。身體有緊急狀況時,必做生命徵象測定,以了解各器官的活動狀況,依此可提供治療的重要依據。
Eng
- CC-CEDICT see 生命體徵|生命体征[sheng1 ming4 ti3 zheng1]
- Cihui see 生命體徵|生命体征