生命本能 sanh mệnh bổn năng Hán Việt: sanh mệnh bổn năng Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 本 (bổn) + 能 (năng)Hán Việtsanh mệnh bổn năngCấu tạo生 + 命 + 本 + 能 · sanh + mệnh + bổn + năng nghĩa thành phần: sanh + mệnh + bổn + năng Nghĩa EngCihui 生命本能 hēngmìng běnnéng n. life instinct