生命遊戲 shēng mìng yóu xì · sanh mệnh du hí Hán Việt: sanh mệnh du hí · Pinyin: shēng mìng yóu xì Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 遊 (du) + 戲 (hí)Pinyinshēng mìng yóu xìHán Việtsanh mệnh du híCấu tạo生 + 命 + 遊 + 戲 · sanh + mệnh + du + hí nghĩa thành phần: sanh + mệnh + du + hí