生命統計

sanh mệnh thống kế

Hán Việt: sanh mệnh thống kế

Tổng quan

thống kê sinh vật học

Cấu tạo: (sanh) + (mệnh) + (thống) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thống kê sinh vật học

Eng

  • Cihui 生命統計 hēngmìng tǒngjì n. vital statistics