生命結構 shēng mìng jié gòu · sanh mệnh kết cấu Hán Việt: sanh mệnh kết cấu · Pinyin: shēng mìng jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 命 (mệnh) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinshēng mìng jié gòuHán Việtsanh mệnh kết cấuCấu tạo生 + 命 + 結 + 構 · sanh + mệnh + kết + cấu nghĩa thành phần: sanh + mệnh + kết + cấu