生地壁畫

sanh địa bích họa

Hán Việt: sanh địa bích họa

Tổng quan

Cấu tạo: 生 (sanh) + 地 (địa) + 壁 (bích) + 画 (họa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁画家 · 生地經 · 壁画法 · 生地狱 · 生地獄 · 生地黄