生境流失

sanh cảnh lưu thất

Hán Việt: sanh cảnh lưu thất

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (cảnh) + (lưu) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 生境流失 hēngjìng liúshī n. habitat loss