生境流失 sanh cảnh lưu thất Hán Việt: sanh cảnh lưu thất Tổng quan Cấu tạo: 生 (sanh) + 境 (cảnh) + 流 (lưu) + 失 (thất)Hán Việtsanh cảnh lưu thấtTừ loạidanhCấu tạo生 + 境 + 流 + 失 · sanh + cảnh + lưu + thất nghĩa thành phần: sanh + cảnh + lưu + thất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất môi trường sốngBiên soạn 生境流失 hēngjìng liúshī n. habitat lossEngCihui 生境流失 hēngjìng liúshī n. habitat loss Từ liên quan Gần nghĩa流失生