生薑樹上生
sanh khương thụ thượng sanh
Hán Việt: sanh khương thụ thượng sanh · Pinyin: shēng jiāng shù shàng shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 生 (sanh) + 薑 (khương) + 樹 (thụ) + 上 (thượng) + 生 (sanh)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓执拗。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓执拗。